Từ ghép
异国情调
Phồn thể: [異國情調]Nghĩa
- 1 tính chất kỳ lạ
- 2 màu sắc địa phương
- 3 kỳ lạ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.