Houzii
← Từ điển
Từ ghép

异国情调

Phồn thể: [異國情調]
yìguóqíngdiào
Nghĩa tiếng Việttính chất kỳ lạ; màu sắc địa phương; kỳ lạ
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa