Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

上调

Phồn thể: [上調]
shàngtiáo
Nghĩa tiếng Việttăng (giá); điều chỉnh lên
Âm Hán Việtthượng điều
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tăng (giá)
  2. 2 điều chỉnh lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập