Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

下调

Phồn thể: [下調]
xiàtiáo
Nghĩa tiếng Việtđiều chỉnh giảm; giảm xuống (giá cả, lương bổng, v.v.)
Âm Hán Việthạ điều
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều chỉnh giảm
  2. 2 giảm xuống (giá cả, lương bổng, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

下调

Phồn thể: [下調]
xiàdiào
Nghĩa tiếng Việtgiáng chức; chuyển xuống đơn vị cấp dưới
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giáng chức
  2. 2 chuyển xuống đơn vị cấp dưới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập