Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

调剂

Phồn thể: [調劑]
tiáojì
Nghĩa tiếng Việtđiều chỉnh; cân bằng; bốc thuốc theo đơn
Âm Hán Việtđiều tễ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa