Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

调动

Phồn thể: [調動]
diàodòng
Nghĩa tiếng Việtđiều chuyển; điều động (quân đội, v.v.); di chuyển nhân sự
Âm Hán Việtđiều động
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều chuyển
  2. 2 điều động (quân đội, v.v.)
  3. 3 di chuyển nhân sự
  4. 4 huy động
  5. 5 phát huy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập