Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

调

Phồn thể: [調]
diào
Nghĩa tiếng Việtđiều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều tra
Âm Hán Việtđiều
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 điều chuyển
  2. 2 di chuyển (quân đội hoặc cán bộ)
  3. 3 điều tra
  4. 4 hỏi về
  5. 5 ngữ điệu
  6. 6 quan điểm
  7. 7 lập luận
  8. 8 tông (trong âm nhạc)
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 thể loại (nhạc)
  2. 10 giai điệu
  3. 11 âm điệu

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

调

Phồn thể: [調]
tiáo
Nghĩa tiếng Việthòa hợp; hòa giải; phối hợp
Âm Hán Việtđiều
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hòa hợp
  2. 2 hòa giải
  3. 3 phối hợp
  4. 4 phù hợp tốt
  5. 5 điều chỉnh
  6. 6 điều tiết
  7. 7 nêm nếm (thức ăn)
  8. 8 kích động
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 xúi giục

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập