Cấp: HSK 7–9Từ ghép
调和
Phồn thể: [調和]Nghĩa tiếng Việthài hòa; hòa giải; điều đình; hòa giải
Âm Hán Việtđiều hoà
- 2 chữ
- 18 nét
- 9 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hài hòa
- 2 hòa giải; điều đình
- 3 hòa giải
- 4 thoả hiệp
- 5 trộn; pha trộn
- 6 đã pha trộn
- 7 nêm nếm
- 8 gia vị
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 xoa dịu
Câu ví dụ
- 除了空调和电视以外,这儿还有冰箱和洗衣机呢!卫生间里准备了新牙刷,洗澡、洗脸、刷牙都很方便。Ngoài điều hoà và ti vi ra, ở đây còn có cả tủ lạnh và máy giặt nữa! Trong phòng vệ sinh chuẩn bị sẵn bàn chải đánh răng mới, tắm rửa, rửa mặt, đánh răng đều rất tiện.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 地[địa]Cấp: HSK 3đất; mặt đất; ruộng
- 关机[關機][quan cơ]Cấp: HSK 3tắt (máy móc hoặc thiết bị); hoàn thành quay phim
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 乒乓球[binh bàng cầu]Cấp: HSK 4bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn