Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

调和

Phồn thể: [調和]
tiáohé
Nghĩa tiếng Việthài hòa; hòa giải; điều đình; hòa giải
Âm Hán Việtđiều hoà
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 9 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hài hòa
  2. 2 hòa giải; điều đình
  3. 3 hòa giải
  4. 4 thoả hiệp
  5. 5 trộn; pha trộn
  6. 6 đã pha trộn
  7. 7 nêm nếm
  8. 8 gia vị
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 xoa dịu

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập