Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
qiángzhì

强制

Phồn thể: [強制]
Nghĩa tiếng Việtép buộc; cưỡng chế; bắt buộc; bị ép; cưỡng bức; phiên âm Đài Loan [qiang3 zhi4]
Âm Hán Việtcàng chế
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc
  2. 2 bị ép; cưỡng bức
  3. 3 phiên âm Đài Loan [qiang3 zhi4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập