Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
qiángxíng

强行

Phồn thể: [強行]
Nghĩa tiếng Việtlàm gì đó bằng vũ lực; phiên âm Đài Loan [qiang3 xing2]
Âm Hán Việtcàng hàng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa