Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
Qiáng

强

Phồn thể: [強]
Nghĩa tiếng Việthọ [Qiang2]
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Qiang2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
qiáng

强

Phồn thể: [強]
Nghĩa tiếng Việtmạnh; mạnh mẽ; tốt hơn
Âm Hán Việtcàng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mạnh
  2. 2 mạnh mẽ
  3. 3 tốt hơn
  4. 4 nhỉnh hơn
  5. 5 sôi nổi
  6. 6 bạo lực
  7. 7 tốt nhất trong nhóm của họ, ví dụ xem 百强 (bǎiqiáng)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
qiáng

强

Phồn thể: [彊]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 强 (qiáng)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 强 (qiáng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
qiǎng

强

Phồn thể: [強]
Nghĩa tiếng Việtép buộc; cưỡng ép; nỗ lực
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ép buộc
  2. 2 cưỡng ép
  3. 3 nỗ lực
  4. 4 cố gắng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
jiàng

强

Phồn thể: [強]
Nghĩa tiếng Việtbướng bỉnh; không khuất phục
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bướng bỉnh
  2. 2 không khuất phục

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
jiàng

强

Phồn thể: [彊]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 强 (jiàng)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 强 (jiàng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
qiǎng

强

Phồn thể: [彊]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 强 (qiǎng)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 强 (qiǎng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập