Từ ghép
一线之间
Phồn thể: [一線之間]Nghĩa tiếng Việtcách nhau gang tấc; ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế
- 4 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cách nhau gang tấc
- 2 ranh giới mỏng manh
- 3 sự phân biệt tinh tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.