Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞬息之间

Phồn thể: [瞬息之間]
shùnxīzhījiān
Nghĩa tiếng Việttrong nháy mắt; trong chớp mắt
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa