Chữ Hán
瞬
Nghĩanháy mắt
Bộ thủ目
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- nháy mắt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 舜
- 目mùmắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lưới
- 舜ShùnThuấn (khoảng thế kỷ 23 TCN), nhà hiền triết và lãnh đạo huyền thoại
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 舜
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.