Chữ đơn
瞬
Nghĩa
- 1 nháy mắt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 瞬间[瞬間][thuấn gian]Cấp: HSK 6trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 瞬膜màng nháy (động vật học)
- 瞬霎trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 瞬时[瞬時]tức thời
- 瞬态[瞬態](vật lý) (định ngữ) quá độ
- 瞬息trong chớp mắt; phù du; ngắn ngủi
- 一瞬một khoảnh khắc; rất ngắn; trong nháy mắt
- 转瞬[轉瞬]trong nháy mắt; trong chớp mắt; đảo mắt
- 一瞬间[一瞬間]phút chốc
- 目不转瞬[目不轉瞬]nhìn chăm chú (thành ngữ)
- 瞬发辐射[瞬發輻射]bức xạ tức thời
- 瞬发中子[瞬發中子]nơtron tức thời