Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞬霎

shùnshà
Nghĩa tiếng Việttrong chớp mắt; trong nháy mắt
  • 2 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 trong chớp mắt; trong nháy mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập