Chữ Hán
霎
Nghĩađột nhiên; mưa phùn
Bộ thủ雨
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- đột nhiên; mưa phùn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 妾
- 雨yǔ[vũ]mưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)
- 妾qièthiếp; tôi, người hầu của ngài (cách tự xưng khiêm tốn của phụ nữ)
- Phần chỉ nghĩa: 雨
- Phần chỉ âm: 妾
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.