Chữ đơn
霎
Nghĩa
- 1 đột nhiên
- 2 mưa phùn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 波霎(thiên văn) sao xung
- 霎那xem 刹那 (chànà)
- 霎霎(tượng thanh) mưa rơi; khí lạnh; gió lạnh
- 霎时[霎時]trong nháy mắt
- 霎眼chớp mắt; trong nháy mắt; trong chớp mắt
- 瞬霎trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 一霎trong chớp mắt
- 霎时间[霎時間]trong nháy mắt
- 一霎间[一霎間]trong chớp mắt
- 一霎时[一霎時]trong khoảnh khắc
- 一霎眼đột nhiên; trong khoảnh khắc
- 一时半霎[一時半霎]một thời gian ngắn; một lúc