Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霎霎

shàshà
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) mưa rơi; khí lạnh; gió lạnh
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tượng thanh) mưa rơi
  2. 2 khí lạnh
  3. 3 gió lạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập