Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霎眼

shàyǎn
Nghĩa tiếng Việtchớp mắt; trong nháy mắt; trong chớp mắt
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chớp mắt
  2. 2 trong nháy mắt
  3. 3 trong chớp mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập