Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一时半霎

Phồn thể: [一時半霎]
yìshíbànshà
Nghĩa tiếng Việtmột thời gian ngắn; một lúc
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa