Houzii
← Từ điển
Từ ghép

转瞬

Phồn thể: [轉瞬]
zhuǎnshùn
Nghĩa tiếng Việttrong nháy mắt; trong chớp mắt; đảo mắt
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong nháy mắt
  2. 2 trong chớp mắt
  3. 3 đảo mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập