Từ ghép
炼化
Phồn thể: [煉化]Nghĩa tiếng Việttinh chế; quá trình tinh chế (ví dụ: dầu, hoá chất, v.v.)
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tinh chế
- 2 quá trình tinh chế (ví dụ: dầu, hoá chất, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.