Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精炼

Phồn thể: [精煉]
jīngliàn
Nghĩa tiếng Việttinh chế (một chất); làm tinh khiết; rèn giũa (kỹ năng, bài viết, v.v.)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tinh chế (một chất)
  2. 2 làm tinh khiết
  3. 3 rèn giũa (kỹ năng, bài viết, v.v.)
  4. 4 tinh tế
  5. 5 trau chuốt
  6. 6 súc tích
  7. 7 thành thạo
  8. 8 có năng lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập