Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精炼厂

Phồn thể: [精煉廠]
jīngliànchǎng
Nghĩa tiếng Việtnhà máy lọc (dầu, v.v.)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà máy lọc (dầu, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập