Từ ghép
炼乳
Phồn thể: [煉乳]Nghĩa
- 1 cô đặc sữa (bằng cách bay hơi)
- 2 sữa đặc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.