Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炼乳

Phồn thể: [煉乳]
liànrǔ
Nghĩa tiếng Việtcô đặc sữa (bằng cách bay hơi); sữa đặc
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cô đặc sữa (bằng cách bay hơi)
  2. 2 sữa đặc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập