Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百般刁难

Phồn thể: [百般刁難]
bǎibāndiāonàn
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) bày ra vô số chướng ngại; tạo đủ loại khó khăn
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) bày ra vô số chướng ngại; tạo đủ loại khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập