Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
绝
Phồn thể: [絕]Nghĩa tiếng Việtcắt đứt; tuyệt chủng; biến mất
Âm Hán Việttuyệt
- 1 chữ
- 9 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cắt đứt
- 2 tuyệt chủng
- 3 biến mất
- 4 tiêu tan
- 5 hoàn toàn
- 6 không chút nào
Câu ví dụ
- 网络空间绝非法律真空地带。国际社会亟待通过平等磋商制定普遍认可的数据合规准则,在遏制网络犯罪的同时保障数据安全有序流动。Không gian mạng tuyệt đối không phải là vùng chân không pháp lý. Cộng đồng quốc tế cần khẩn trương xây dựng bộ chuẩn mực tuân thủ dữ liệu được công nhận rộng rãi thông qua đàm phán bình đẳng, vừa ngăn chặn tội phạm mạng vừa bảo đảm dữ liệu lưu chuyển an toàn, trật tự.Từ trong câu:网络空间 (wǎngluòkōngjiān)绝非 (juéfēi)法律 (fǎlǜ)真空 (zhēnkōng)地带 (dìdài)国际社会 (guójìshèhuì)亟待 (jídài)通过 (tōngguò)平等 (píngděng)磋商 (cuōshāng)制定 (zhìdìng)普遍 (pǔbiàn)认可 (rènkě)的 (de)数据 (shùjù)合规 (héguī)准则 (zhǔnzé)在 (zài)遏制 (èzhì)网络 (wǎngluò)犯罪 (fànzuì)的 (de)同时 (tóngshí)保障 (bǎozhàng)数据 (shùjù)安全 (ānquán)有序 (yǒuxù)流动 (liúdòng)
- 过奖了。文学翻译绝非简单的字词转换。同一意象在不同文化语境下往往存在微妙差异,译者必须反复推敲,方能做出传神的诠释。Cô quá khen rồi. Dịch thuật văn chương tuyệt đối không phải là việc chuyển đổi từ ngữ giản đơn. Cùng một hình tượng đặt trong ngữ cảnh văn hoá khác nhau thường có sự khác biệt tinh tế, người dịch phải cân nhắc đi lại nhiều lần mới có thể diễn giải truyền thần.Từ trong câu:过奖 (guòjiǎng)了 (le)文学 (wénxué)翻译 (fānyì)绝非 (juéfēi)简单 (jiǎndān)的 (de)字词 (zìcí)转换 (zhuǎnhuàn)同一 (tóngyī)意象 (yìxiàng)在 (zài)不同 (bùtóng)文化 (wénhuà)语境 (yǔjìng)下 (xià)往往 (wǎngwǎng)存在 (cúnzài)微妙 (wēimiào)差异 (chāyì)译者 (yìzhě)必须 (bìxū)反复 (fǎnfù)推敲 (tuīqiāo)方能 (fāngnéng)做出 (zuòchū)传神 (chuánshén)的 (de)诠释 (quánshì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拒绝[拒絕][cự tuyệt]Cấp: HSK 4từ chối; khước từ; bác bỏ
- 绝对[絕對]Cấp: HSK 5tuyệt đối; vô điều kiện
- 绝望[絕望][tuyệt vọng]Cấp: HSK 6tuyệt vọng; mất hết hy vọng; sự tuyệt vọng
- 断绝[斷絕][đoạn tuyệt]Cấp: HSK 7–9cắt đứt; chấm dứt
- 杜绝[杜絕][đỗ tuyệt]Cấp: HSK 7–9chấm dứt
- 绝技[絕技][tuyệt kĩ]Cấp: HSK 7–9kỹ năng điêu luyện; kỳ công tối thượng; kiệt tác
- 绝迹[絕跡][tuyệt tích]Cấp: HSK 7–9bị tiêu diệt; biến mất; tuyệt chủng
- 绝缘[絕緣][tuyệt duyên]Cấp: HSK 7–9không có liên hệ; bị cắt đứt; cách điện
- 灭绝[滅絕][diệt tuyệt]Cấp: HSK 7–9tuyệt chủng; biến mất hoàn toàn; mất hoàn toàn (cái gì đó trừu tượng); tiêu diệt
- 谢绝[謝絕][tạ tuyệt]Cấp: HSK 7–9từ chối khéo
- 络绎不绝[絡繹不絕][rạc gịt bất tuyệt]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) liên tục; không ngớt
- 滔滔不绝[滔滔不絕][thao thao bất tuyệt]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) nói liên tục; nói không ngừng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5
- Phó từ cấp bách 亟待 & động từ nguy cơ 濒临 · Vấn đề/Di sản + 亟待 + 解决 / 保护 | 濒临 + 失传 / 灭绝HSK 6
- Cấu trúc bác bỏ – khẳng định 绝非…而是… · Chủ ngữ + 绝非 + Nhận định nông cạn,而是 + Bản chất / Quá trình thực sựHSK 7–9
- Phân biệt từ nối chỉ hệ quả 致使 / 导致 / 从而 · Nguyên nhân xấu + 致使 / 导致 + Hậu quả tiêu cực | Hành động/Biện pháp A,从而 + Đạt được kết quả tích cực BHSK 5
- Liên từ giả định nhượng bộ 纵然 / 哪怕 · 纵然 / 哪怕 + Giả định cực đoan,也 / 仍 + Kết quả không đổiHSK 6