Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

绝

Phồn thể: [絕]
jué
Nghĩa tiếng Việtcắt đứt; tuyệt chủng; biến mất
Âm Hán Việttuyệt
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cắt đứt
  2. 2 tuyệt chủng
  3. 3 biến mất
  4. 4 tiêu tan
  5. 5 hoàn toàn
  6. 6 không chút nào

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

绝

Phồn thể: [絶]
jué
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 绝 (jué)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 绝 (jué)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập