Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

喧

xuān
Nghĩa tiếng Việtầm ĩ; tiếng ồn
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

喧

Phồn thể: [諠]
xuān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 喧 (xuān); biến thể cũ của 谖 (xuān)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa