Chữ đơnChữ đa âm
喧
Nghĩa
- 1 ầm ĩ
- 2 tiếng ồn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 喧哗[喧嘩]Cấp: HSK 7–9tiếng ồn ào; ầm ĩ; gây náo động
- 喧闹[喧鬧][huyên náo]Cấp: HSK 7–9gây ồn; ồn ào
- 喧呼[諠呼]la hét ầm ĩ; la lối; oang oang
- 喧扰[喧擾]quấy rầy bằng tiếng ồn
- 喧腾[喧騰]gây náo động; ồn ào; oang oang
- 喧嚣[喧囂]la hét; làm ồn
- 喧宾夺主[喧賓奪主]dịch: tiếng khách át tiếng chủ (thành ngữ); nghĩa: kẻ phụ lấn át nhân vật chính; chi tiết nhỏ che mờ điểm chính
- 喧哗与骚动[喧嘩與騷動]The Sound and the Fury (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克納|威廉·福克纳 (WēiliánFúkènà))