Từ ghép
喧腾
Phồn thể: [喧騰]Nghĩa
- 1 gây náo động
- 2 ồn ào
- 3 oang oang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.