Từ ghép
喧呼
Phồn thể: [諠呼]Nghĩa
- 1 la hét ầm ĩ
- 2 la lối
- 3 oang oang
- 4 ồn ào
- 5 huyên náo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.