Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喧呼

Phồn thể: [諠呼]
xuānhū
Nghĩa tiếng Việtla hét ầm ĩ; la lối; oang oang
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 la hét ầm ĩ
  2. 2 la lối
  3. 3 oang oang
  4. 4 ồn ào
  5. 5 huyên náo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập