社交才能Từ ghép社交才能shèjiāocáinéngNghĩa tiếng Việtkhả năng xã hội4 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khả năng xã hộiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.社[xã](dạng kết hợp) xã hội; tổ chức; cơ quan; (cổ) thần đất đaiTrang chữ →交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →才[tài]mới, vừa mới; chỉ (phó từ nhấn mạnh); tài năngTrang chữ →能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →