Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

疑惑

yíhuò
Nghĩa tiếng Việtnghi ngờ; không tin; không thuyết phục
Âm Hán Việtnghi hoặc
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghi ngờ
  2. 2 không tin
  3. 3 không thuyết phục
  4. 4 băn khoăn
  5. 5 nghi ngại
  6. 6 nghi vấn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập