Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
níng

凝

Nghĩađông lại; tập trung chú ý; nhìn chằm chằm
Bộ thủ冫
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • níngđông lại; tập trung chú ý; nhìn chằm chằm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 疑

  • Phần chỉ nghĩa: 冫
  • Phần chỉ âm: 疑

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.