Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

疑

yí
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) nghi ngờ; hoài nghi
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) nghi ngờ; hoài nghi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập