Chữ đơn
疑
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) nghi ngờ; hoài nghi
- 1 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) nghi ngờ; hoài nghi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 怀疑[懷疑][hoài nghi]Cấp: HSK 4nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng
- 疑问[疑問][nghi vấn]Cấp: HSK 5câu hỏi; sự thẩm vấn; nghi ngờ
- 无疑[無疑][vô nghi]Cấp: HSK 6không nghi ngờ; không có gì nghi ngờ; chắc chắn
- 疑惑[nghi hoặc]Cấp: HSK 6nghi ngờ; không tin; không thuyết phục
- 质疑[質疑][chất nghi]Cấp: HSK 6đặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)
- 迟疑[遲疑][trì nghi]Cấp: HSK 7–9do dự
- 可疑[khả nghi]Cấp: HSK 7–9đáng ngờ; khả nghi
- 嫌疑[hiềm nghi]Cấp: HSK 7–9nghi ngờ; có sự nghi ngờ
- 疑点[疑點][nghi điểm]Cấp: HSK 7–9điểm nghi ngờ
- 疑虑[疑慮][nghi lự]Cấp: HSK 7–9do dự; nghi ngại; nghi ngờ
- 半信半疑[bán tín bán nghi]Cấp: HSK 7–9nửa tin nửa ngờ; nghi ngờ; hoài nghi
- 猜疑nghi ngờ; có mối nghi ngờ; mối nghi ngờ