Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

疑虑

Phồn thể: [疑慮]
yílǜ
Nghĩa tiếng Việtdo dự; nghi ngại; nghi ngờ
Âm Hán Việtnghi lự
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 do dự
  2. 2 nghi ngại
  3. 3 nghi ngờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập