Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蛋

dàn
Nghĩa tiếng Việttrứng; vật hình bầu dục
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蛋

Dàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蜑 (Dàn)
  • 1 chữ
  • 11 nét