Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肏蛋

càodàn
Nghĩa tiếng Việttệ hại; thối nát
  • 2 chữ
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tệ hại
  2. 2 thối nát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập