Từ ghép
肏蛋
Nghĩa
- 1 tệ hại
- 2 thối nát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 肏địt (tục)Trang chữ đang biên soạn
- 蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.