Từ ghép
彩蛋
Nghĩa tiếng Việtvỏ trứng được sơn; quả trứng Phục Sinh; trứng phục sinh (tính năng ẩn trong phần mềm hoặc phim ảnh, v.v.)
- 2 chữ
- 22 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 vỏ trứng được sơn
- 2 quả trứng Phục Sinh
- 3 trứng phục sinh (tính năng ẩn trong phần mềm hoặc phim ảnh, v.v.)
- 4 cảnh sau khi kết thúc phim
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.