Từ ghép
滚彩蛋
Phồn thể: [滾彩蛋]Nghĩa tiếng Việtlăn trứng (trẻ em lăn trứng luộc được trang trí xuống đồi vào lễ Phục Sinh)
- 3 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 lăn trứng (trẻ em lăn trứng luộc được trang trí xuống đồi vào lễ Phục Sinh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.