Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滚彩蛋

Phồn thể: [滾彩蛋]
gǔn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)cǎidànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlăn trứng (trẻ em lăn trứng luộc được trang trí xuống đồi vào lễ Phục Sinh)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 lăn trứng (trẻ em lăn trứng luộc được trang trí xuống đồi vào lễ Phục Sinh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập