Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛋糕裙

dàngāoqún
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: váy bánh; váy tầng
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: váy bánh
  2. 2 váy tầng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập