Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萨赫蛋糕

Phồn thể: [薩赫蛋糕]
Sàhèdàngāo
Nghĩa tiếng Việtbánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna
  • 4 chữ
  • 52 nét

Nghĩa

  1. 1 bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập