Từ ghép
萨赫蛋糕
Phồn thể: [薩赫蛋糕]Nghĩa
- 1 bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.