起司蛋糕Từ ghép起司蛋糕qǐsīdàngāoNghĩa tiếng Việtbánh phô mai4 chữ42 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bánh phô maiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.起[khởi]dậy; nâng lên; thức dậyTrang chữ →司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →糕bánhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →