重油蛋糕Từ ghép重油蛋糕zhòngyóudàngāoNghĩa tiếng Việtbánh pound4 chữ44 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bánh poundPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.重[trọng]nặng; nghiêm trọng; coi trọngTrang chữ →油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →糕bánhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →