乳酪蛋糕Từ ghép乳酪蛋糕rǔlàodàngāoNghĩa tiếng Việtbánh pho mát4 chữ48 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bánh pho mátPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.乳vú; sữaTrang chữ →酪sữa hoặc nước trái cây đông lại; cũng đọc là [luo4]Trang chữ →蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →糕bánhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →