Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甜橙

tiánchéng
Nghĩa tiếng Việtquả cam ngọt (Citrus sinensis)
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 quả cam ngọt (Citrus sinensis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập