Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

甜蜜

tiánmì
Nghĩa tiếng Việtngọt ngào; hạnh phúc
Âm Hán Việtđiềm mật
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa