Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甜蜜蜜

tiánmìmì
Nghĩa tiếng Việtrất ngọt ngào
  • 3 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 rất ngọt ngào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập