Chữ HánChữ đa âm
芍
Nghĩa xem 芍陂 (Quèpí); mẫu đơn Trung Quốc; Paeonia albiflora hoặc lactiflora
Bộ thủ艹
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- xem 芍陂 (Quèpí)
- mẫu đơn Trung Quốc; Paeonia albiflora hoặc lactiflora
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 勺
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 勺sháocái thìa; cái muôi; viết tắt của 公勺 (gōngsháo), xentilit (đơn vị thể tích)
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 勺
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.