Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

芍

Què
Nghĩa tiếng Việtxem 芍陂 (Quèpí)
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

芍

sháo
Nghĩa tiếng Việtmẫu đơn Trung Quốc; Paeonia albiflora hoặc lactiflora
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa