Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芍药

Phồn thể: [芍藥]
sháoyào
Nghĩa tiếng Việtmẫu đơn Trung Quốc (Paeonia lactiflora); mẫu đơn thân thảo thường; mẫu đơn dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mẫu đơn Trung Quốc (Paeonia lactiflora)
  2. 2 mẫu đơn thân thảo thường
  3. 3 mẫu đơn dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập